sao băng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiên thể chuyển động trong không gian, rơi vào khí quyển Trái Đất, phát sáng do ma sát và thường bị tiêu hủy trước khi chạm đất: Chỉ một hiện tượng thiên văn, là một mảnh thiên thạch nhỏ bay vào khí quyển, để lại vệt sáng trên bầu trời đêm.
- Hình ảnh ẩn dụ cho vẻ đẹp lộng lẫy nhưng thoáng qua, hoặc người con gái có vẻ đẹp tuyệt vời, hiếm thấy: Dùng để so sánh, ví von.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thiên văn):
- Đêm qua, tôi đã may mắn nhìn thấy một vệt sao băng vụt qua bầu trời.
- Hiện tượng sao băng xảy ra khi các mảnh vụn thiên thạch bốc cháy trong khí quyển.
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- Vẻ đẹp của cô ấy tựa như sao băng – rực rỡ nhưng mong manh.
- Anh ta chỉ xuất hiện trong cuộc đời tôi như một vệt sao băng, chớp sáng rồi biến mất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đẹp như sao băng": Thành ngữ so sánh, thường dùng để ca ngợi vẻ đẹp lộng lẫy, nổi bật và hiếm có của một người (thường là phụ nữ).
- Người ta thường nàng ấy đẹp như sao băng.
- "Sao băng lạc lối": Cụm từ thơ ca, ẩn dụ cho một điều gì đó đẹp đẽ, quý giá nhưng lạc lõng, cô đơn hoặc không thuộc về nơi chốn hiện tại.
Biến thể và từ liên quan
- Sao đổi ngôi (danh từ): Từ đồng nghĩa, cách gọi khác của "sao băng".
- Sao chổi (danh từ): Một thiên thể khác, có nhân và đuôi dài, khác với sao băng.
- Vân thạch/Thiên thạch (danh từ): Phần còn lại của thiên thể rơi xuống được bề mặt Trái Đất, trong khi sao băng thường chỉ là vệt sáng và bị đốt cháy hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
- Sao đổi ngôi: (Cách gọi khác, cùng chỉ hiện tượng).
- Sao sa: (Cách gọi dân gian, ít dùng trong văn viết chính thống).
Thành ngữ và cụm từ cố định liên quan
- Ước nguyện dưới sao băng: Liên quan đến truyền thuyết dân gian cho rằng ước một điều ước khi thấy sao băng thì điều ước sẽ thành hiện thực.
- Cô bé nhắm mắt lại và thì thầm một điều ước dưới vệt sao băng.
- Cg. Sao đổi ngôi. Thiên thể chuyển động trong không gian giữa các hành tinh, rơi vào khí quyển của quả đất, sáng lên vì cọ xát với không khí và thường tắt đi trước khi rơi xuống đất thành vân thạch. Đẹp như sao băng. Nói người con gái đẹp tuyệt vời.